Kết quả tra từ “一场空”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一场空yī cháng kōng
一场空: mọi thứ uổng công; vô ích
竹篮打水,一场空zhú lán dǎ shuǐ , yī cháng kōng
竹篮打水,一场空: dùng giỏ đan để múc nước (thành ngữ); uổng công