Kết quả cho “一回事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một và cùng một (việc); một việc (phân biệt với việc khác)
không coi là vấn đề quan trọng
Nói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)
xem 說是一回事,做又是另外一回事|说是一回事,做又是另外一回事[shuo1 shi4 yi1 hui2 shi4 , zuo4 you4 shi4 ling4 wai4 yi1 hui2 shi4]