Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一品”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一品yī pǐn

一品: tuyệt vời; hạng nhất; (quan chức thời phong kiến) cấp bậc cao nhất

Cụm từ
一品锅yī pǐn guō

一品锅: món ăn gồm nhiều loại thịt và rau được xếp trong nồi đất có nước dùng; món lẩu

Cụm từ
一品红yī pǐn hóng

一品红: cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Cụm từ