Kết quả tra từ “一元”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一元yī yuán
一元: (toán) một biến; đơn biến
一元醇yī yuán chún
一元醇: cồn metylic CH3OH
一元论yī yuán lùn
一元论: thuyết nhất nguyên, niềm tin rằng vũ trụ cấu thành từ một chất duy nhất
一元复始yī yuán fù shǐ
一元复始: một năm mới bắt đầu (thành ngữ)
一元化yī yuán huà
一元化: sự hợp nhất; tích hợp; được hợp nhất; thống nhất