Kết quả tra từ “一些”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一些yī xiē
一些: một số; một vài; một ít; (đi sau tính từ) ...hơn một chút
有一些yǒu yī xiē
有一些: một chút; khá; một vài
大一些dà yī xiē
大一些: to hơn một chút