Kết quả tra từ “一个劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一个劲yī gè jìn
一个劲: liên tục; kiên trì; không ngớt
一个劲儿yī gè jìn r
一个劲儿: biến thể er hoá của 一個勁|一个劲[yi1 ge4 jin4]