Kết quả tra từ “一一”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一一yī yī
一一: từng cái một; lần lượt
一一映射yī yī yìng shè
一一映射: (toán học) ánh xạ song ánh
一一对应yī yī duì yìng
一一对应: tương ứng một-một