Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “改善”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
改善gǎi shàn

cải thiện; làm cho tốt hơn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
改善关系gǎi shàn guān xi

cải thiện quan hệ

Cụm từ
改善通讯gǎi shàn tōng xùn

cải thiện thông tin liên lạc

Cụm từ