收之桑榆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
收之桑榆
xem 失之東隅,收之桑榆|失之东隅,收之桑榆[shi1 zhi1 dong1 yu2 , shou1 zhi1 sang1 yu2]
Giản thể收之桑榆
Phồn thể收之桑榆
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng