Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
收入

收入

shōurù

thu nhập

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể收入
Phồn thể收入
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 收入 trong tiếng Việt

thu nhập

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

收入 đọc là shōurù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thu nhập”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề