Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
教材
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

教材

jiàocái

tài liệu giảng dạy

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể教材
Phồn thể教材
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi

Nghĩa của 教材 trong tiếng Việt

tài liệu giảng dạy

Ví dụ với 教材

这些是我们这学期使用的教材。

Zhèxiē shì wǒmen zhè xuéqí shǐyòng de jiàocái.

Đây là tài liệu giảng dạy chúng tôi sẽ sử dụng trong kỳ học này.

Cách viết 教材Xem thứ tự nét ngay trong mục từ
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Quan sát hướng đi của từng nét.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.

Hoạt ảnh chỉ được tải khi bạn mở phần này, giúp trang tra cứu ban đầu nhẹ hơn.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 教 · 材

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.

KHÁM PHÁ THÊM

Từ liên quan