Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收伏

shōu fú

收伏 là gì?

收伏 [shōu fú] có nghĩa là biến thể của 收服[shou1 fu2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收伏 trong tiếng Việt

biến thể của 收服[shou1 fu2]

Cách đọc và ghi nhớ 收伏

收伏 được đọc là shōu fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 收服[shou1 fu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan