收伏 là gì?
收伏 [shōu fú] có nghĩa là biến thể của 收服[shou1 fu2].
Nghĩa của từ 收伏 trong tiếng Việt
biến thể của 收服[shou1 fu2]
Cách đọc và ghi nhớ 收伏
收伏 được đọc là shōu fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 收服[shou1 fu2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .