收伏
biến thể của 收服[shou1 fu2]
biến thể của 收服[shou1 fu2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 失之東隅,收之桑榆|失之东隅,收之桑榆[shi1 zhi1 dong1 yu2 , shou1 zhi1 sang1 yu2]
›收件箱shōu jiàn xiānghộp thư đến
›收假shōu jià(kỳ nghỉ) kết thúc; kết thúc kỳ nghỉ
›收件匣shōu jiàn xiáhộp thư đến (email)
›收入shōu rùthu vào; thu nhập; doanh thu; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
›收件人shōu jiàn rénngười nhận (thư từ); Tới: (tiêu đề email)
›收入政策shōu rù zhèng cèchính sách thu nhập
›收兵shōu bīngrút lui; rút quân; triệu hồi quân; nghĩa bóng: hoàn thành công việc; kết thúc; ngừng lại; dùng với phủ định…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.