内
内
nội, trong
Giản thể内
Phồn thể内
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
nội, trong
nội, trong
内 đọc là nèi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nội, trong”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我会在24小时内回复你。
Tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 24h tới.