农村
农村
nông thôn
Giản thể农村
Phồn thể农村
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
nông thôn
nông thôn
农村 đọc là nóngcūn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nông thôn”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我小时候在农村生活。
Hôi nhỏ tôi sông ở nông thôn.