Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “决心”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
决心jué xīn

quyết tâm; sự kiên quyết; quyết đoán; kiên quyết và dứt khoát; quyết định; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
有决心yǒu jué xīn

quyết tâm

Cụm từ
下决心xià jué xīn

quyết tâm; quyết định

Cụm từ
下定决心xià dìng jué xīn

đưa ra một quyết định chắc chắn

Cụm từ