农业
农业
nông nghiệp
Giản thể农业
Phồn thể农业
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
nông nghiệp
nông nghiệp
农业 đọc là nóngyè, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nông nghiệp”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
这些条件对国家的农业不好。
Những điều kiện đó không tốt cho nền nông nghiệp quôc gia.