具有
具有
có, có đủ, sẵn có, vốn có
Giản thể具有
Phồn thể具有
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
có, có đủ, sẵn có, vốn có
có, có đủ, sẵn có, vốn có
具有 đọc là jùyǒu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “có, có đủ, sẵn có, vốn có”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他天生具有罕见的才华
Anh ấy bẩm sinh vốn có 1 loại tài hoa hiếm có