具体
具体
cụ thể, rõ ràng, rõ rệt, tỉ mỉ
Giản thể具体
Phồn thể具体
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
cụ thể, rõ ràng, rõ rệt, tỉ mỉ
cụ thể, rõ ràng, rõ rệt, tỉ mỉ
具体 đọc là jùtǐ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “cụ thể, rõ ràng, rõ rệt, tỉ mỉ”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
这个计划的具体细节还需要讨论。
Chi tiết cụ thề của kế hoạch này còn phải thảo luận.