Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
具体

具体

jùtǐ

cụ thể, rõ ràng, rõ rệt, tỉ mỉ

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể具体
Phồn thể具体
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 具体 trong tiếng Việt

cụ thể, rõ ràng, rõ rệt, tỉ mỉ

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

具体 đọc là jùtǐ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “cụ thể, rõ ràng, rõ rệt, tỉ mỉ”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 具体

这个计划的具体细节还需要讨论。

Zhège jìhuà de jùtǐ xìjié hái xūyào tǎolùn.

Chi tiết cụ thề của kế hoạch này còn phải thảo luận.

Từ cùng chủ đề