乌来乡
thị trấn Wulai ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
thị trấn Wulai ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Wulai ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›乌克丽丽wū kè lì lì(Đài Loan) ukulele (từ mượn)
›乌伦古河Wū lún gǔ Hésông Ulungur ở Tân Cương
›乌伊岭区Wū yī lǐng qūquận Wuyiling của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›乌伦古湖Wū lún gǔ Húhồ Ulungur ở Tân Cương
›乌伊岭Wū yī lǐngquận Wuyiling của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›乌什县Wū shí xiànhuyện Uchturpan (Uqturpan nahiyisi) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], phía tây Tân Cương
›乌什塔拉乡Wū shí tǎ lā xiāngxã Wushitala, châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.