Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
致命伤致命傷

zhì mìng shāng

致命伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 致命伤 trong tiếng Việt

vết thương chí mạng; (ví von) điểm yếu chết người; gót chân Achilles

Tra từ liên quan