致命
chí mạng; chết người; gây chết; nguy hiểm đến tính mạng
chí mạng; chết người; gây chết; nguy hiểm đến tính mạng
致命 thường mang nghĩa “chí mạng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 致命, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vết thương chí mạng; (ví von) điểm yếu chết người; gót chân Achilles
›致使zhì shǐgây ra; dẫn đến
›致死zhì sǐgây tử vong; gây chết người; gây chết chóc
›致死剂量zhì sǐ jì liàngliều lượng gây chết
›致幻剂zhì huàn jìchất gây ảo giác
›致意zhì yìgửi lời chào; gửi lời hỏi thăm; tận tâm chú ý đến
›致力zhì lìlàm việc cho; cống hiến sức lực cho
›致函zhì hángửi thư
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.