至尊 zhì zūn 至尊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 至尊 trong tiếng Việt tôn quý nhất; được kính trọng nhất; tối cao; (cổ đại) hoàng đế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan