致畸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
致畸
gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai
Giản thể致畸
Phồn thể致畸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng