Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苏尼特右旗蘇尼特右旗

Sū ní tè yòu qí

苏尼特右旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苏尼特右旗 trong tiếng Việt

Kỳ Hữu Tô Nghịch, minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông

Tra từ liên quan