苏尼特右旗
Kỳ Hữu Tô Nghịch, minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông
Kỳ Hữu Tô Nghịch, minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Kỳ Tả Sonid ở minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông
›苏宁电器Sū níng diàn qìSuning Appliance (nhà bán lẻ điện tử ở Trung Quốc)
›苏富比Sū fù bǐNhà đấu giá Sotheby's
›苏州Sū zhōuTô Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
›苏姆盖特Sū mǔ gài tèThành phố Sumgayit, Azerbaijan
›苏州大学Sū zhōu Dà xuéĐại học Tô Châu (Tô Châu, Trung Quốc từ năm 1986)
›苏报案Sū bào ànSự đàn áp năm 1903 của triều Thanh đối với lời kêu gọi cách mạng trên báo Tô Báo 蘇報|苏报, dẫn đến việc bỏ tù…
›苏州市Sū zhōu shìThành phố Tô Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.