Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
欣慰
xīn wèi

cảm thấy hài lòng

Cụm từ
欣弗
Xīn fú

tên thương hiệu của một loại thuốc tiêm kháng sinh bị đổ lỗi cho một số ca tử vong năm 2006

Cụm từ
欣幸
xīn xìng

vui sướng; cực kỳ vui mừng

Cụm từ
欣喜若狂
xīn xǐ ruò kuáng

vui mừng phát cuồng (thành ngữ)

Thành ngữ
欣喜
xīn xǐ

vui mừng

Cụm từ
xīn

vui vẻ

Từ vựng
次韵
cì yùn

họa thơ cùng vần

Cụm từ
次长
cì zhǎng

phó trưởng

Cụm từ
次重量级
cì zhòng liàng jí

hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)

Cụm từ
次贷危机
cì dài wēi jī

khủng hoảng cho vay thế chấp dưới chuẩn; viết tắt của 次級房屋信貸危機|次级房屋信贷危机[ci4 ji2 fang2 wu1 xin4 dai4 wei1 ji1]

Viết tắt
次贷
cì dài

cho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次級貸款|次级贷款[ci4 ji2 dai4 kuan3]

Viết tắt
次货
cì huò

hàng kém chất lượng; sản phẩm không đạt chuẩn

Cụm từ
次贫
cì pín

cực kỳ nghèo nhưng không bần cùng

Cụm từ
次要
cì yào

thứ yếu

Cụm từ
次声波
cì shēng bō

sóng hạ âm

Cụm từ
次经
cì jīng

văn bản không chính thống; văn bản kinh điển đáng ngờ; Ngụy thư

Cụm từ
次级贷款
cì jí dài kuǎn

cho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次貸|次贷[ci4 dai4]

Viết tắt
次级抵押贷款
cì jí dǐ yā dài kuǎn

khoản vay thế chấp dưới chuẩn

Cụm từ
次级房屋信贷危机
cì jí fáng wū xìn dài wēi jī

khủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn

Cụm từ
次级
cì jí

thứ cấp

Cụm từ
次等
cì děng

hạng hai; loại hai

Cụm từ
次第
cì dì

thứ tự; trình tự; từng cái một

Cụm từ
次生灾害
cì shēng zāi hài

thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)

Cụm từ
次生林
cì shēng lín

sự phát triển thứ cấp của rừng

Cụm từ
次生
cì shēng

phái sinh; thứ cấp; phụ

Cụm từ
次溴酸
cì xiù suān

axit hypobromous HOBr

Cụm từ
次氯酸
cì lǜ suān

axit hypochlorous HOCl (chất tẩy)

Cụm từ
次正装
cì zhèng zhuāng

trang phục thường ngày lịch sự

Cụm từ
次日
cì rì

ngày hôm sau

Cụm từ
次于
cì yú

đứng thứ hai sau; chỉ đứng sau

Cụm từ