三炮
(tiếng địa phương Đông Bắc) người ngốc nghếch
(tiếng địa phương Đông Bắc) người ngốc nghếch
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xã Sanwan ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
›三湾Sān wānthị trấn Sanwan ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
›三无产品sān wú chǎn pǐnsản phẩm thiếu một hoặc nhiều trong ba yêu cầu như giấy phép sản xuất, giấy chứng nhận kiểm định, và tên…
›三焦sān jiāo(Đông y) ba khoang trong cơ thể (ngực, bụng và chậu), được gọi là "tam tiêu" hoặc "San Jiao"
›三河县Sān hé xiànhuyện Tam Hà ở Bắc Kinh
›三无sān wúthiếu ba đặc điểm chính (hoặc ít nhất một trong số đó)
›三无人员sān wú rén yuánngười không có giấy tờ tuỳ thân, giấy phép cư trú hợp lệ hoặc nguồn thu nhập
›三温暖sān wēn nuǎnphòng xông hơi (từ mượn) (Đài Loan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.