Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三江平原

Sān jiāng píng yuán

三江平原 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三江平原 trong tiếng Việt

đồng bằng Tam Giang ở Hắc Long Giang, vùng đất ngập nước rộng lớn do sông Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] hay Amur, sông Tùng Hoa 松花江[Song1 hua1 jiang1], sông Ussuri 烏蘇里江|乌苏里江[Wu1 su1 li3 jiang1] tưới nước

Tra từ liên quan