抓耳挠腮抓耳撓腮 zhuā ěr náo sāi 抓耳挠腮 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抓耳挠腮 trong tiếng Việt vò đầu bứt tai (biểu hiện lo lắng, vui mừng, thất vọng, v.v.) (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan