Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抓耳挠腮抓耳撓腮

zhuā ěr náo sāi

抓耳挠腮 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抓耳挠腮 trong tiếng Việt

vò đầu bứt tai (biểu hiện lo lắng, vui mừng, thất vọng, v.v.) (thành ngữ)

Tra từ liên quan