抓手 zhuā shǒu 抓手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抓手 trong tiếng Việt điểm bắt đầu; tay cơ khí; thiết bị kẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan