套餐 tào cān 套餐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 套餐 trong tiếng Việt bữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan