Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奢易俭难奢易儉難

shē yì jiǎn nán

奢易俭难 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奢易俭难 trong tiếng Việt

(thành ngữ) xa hoa thì dễ, tiết kiệm thì khó

Tra từ liên quan