奢易俭难奢易儉難 shē yì jiǎn nán 奢易俭难 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奢易俭难 trong tiếng Việt (thành ngữ) xa hoa thì dễ, tiết kiệm thì khó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan