Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套马杆套馬桿

tào mǎ gǎn

套马杆 là gì?

套马杆 [tào mǎ gǎn] có nghĩa là dây quăng trên sào gỗ dài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套马杆 trong tiếng Việt

dây quăng trên sào gỗ dài

Cách đọc và ghi nhớ 套马杆

套马杆 được đọc là tào mǎ gǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây quăng trên sào gỗ dài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan