Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奠定

diàn dìng

奠定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奠定 trong tiếng Việt

thiết lập; ổn định; xác định

Tra từ liên quan