Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fēi

霏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霏 trong tiếng Việt

tuyết rơi

Tra từ liên quan