Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雾锁霧鎖

wù suǒ

雾锁 là gì?

雾锁 [wù suǒ] có nghĩa là bị sương mù bao phủ; bị bao trùm trong sương mù.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雾锁 trong tiếng Việt

  1. bị sương mù bao phủ
  2. bị bao trùm trong sương mù

Cách đọc và ghi nhớ 雾锁

雾锁 được đọc là wù suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị sương mù bao phủ; bị bao trùm trong sương mù”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan