霜 shuāng 霜 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霜 trong tiếng Việt sương giá; bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt; lớp phủ kem; kem (dưỡng da) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan