Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
图灵
Tú líng

Alan Turing (1912-1954), nhà toán học người Anh, được coi là cha đẻ của khoa học máy tính

Cụm từ
图林根
Tú lín gēn

Thüringen (bang ở Đức)

Cụm từ
图灵奖
Tú líng jiǎng

Giải thưởng Turing

Cụm từ
土鲮鱼
tǔ líng yú

xem 鯪|鲮[ling2]

Cụm từ
土里土气
tǔ lǐ tǔ qì

chất phác; mộc mạc; không tinh tế

Cụm từ
土楼
tǔ lóu

nhà ở cộng đồng truyền thống của người Khách Gia ở Phúc Kiến, thường là cấu trúc tròn nhiều tầng lớn xây quanh điện thờ trung tâm

Cụm từ
吐露
tǔ lù

nói; tiết lộ; bộc lộ

Cụm từ
图录
tú lù

danh mục

Cụm từ
土路
tǔ lù

đường đất

Cụm từ
屠戮
tú lù

tàn sát; thảm sát

Cụm từ
吐鲁番
Tǔ lǔ fān

Thành phố Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương (tiếng Trung: Tulufan)

Cụm từ
吐鲁番盆地
Tǔ lǔ fān Pén dì

Bồn địa Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương

Cụm từ
吐鲁番市
Tǔ lǔ fān shì

Thành phố Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương (tiếng Trung: Tulufan)

Cụm từ
凸轮
tū lún

cam

Cụm từ
图论
tú lùn

lý thuyết đồ thị (toán học)

Cụm từ
土伦
Tǔ lún

Toulon (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
凸轮轴
tū lún zhóu

trục cam

Cụm từ
图卢斯
Tú lú sī

Toulouse (Pháp)

Cụm từ
图卢兹
Tú lú zī

Toulouse (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
秃驴
tū lǘ

(miệt thị) thầy tu Phật giáo

Cụm từ
图们
Tú mén

Đồ Môn, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
土门
Tǔ mén

Thổ Môn hoặc Bumin Khả Hãn (-553), người sáng lập khaganate Göktürk

Cụm từ
图们江
Tú mén jiāng

sông Đồ Môn ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, tạo thành biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên

Cụm từ
图门江
Tú mén jiāng

biến thể của 圖們江|图们江[Tu2 men2 jiang1]

Cụm từ
图们市
Tú mén Shì

Thành phố Đồ Môn, cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
凸面
tū miàn

bề mặt lồi

Cụm từ
凸面镜
tū miàn jìng

gương cầu lồi

Cụm từ
凸面体
tū miàn tǐ

hình lồi

Cụm từ
吐沫
tù mo

nước bọt; nước miếng

Cụm từ
涂抹
tú mǒ

sơn; bôi; thoa (trang điểm,...); vẽ nguệch ngoạc; xóa; phủ nhận

Cụm từ