Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秃驴禿驢

tū lǘ

秃驴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秃驴 trong tiếng Việt

(miệt thị) thầy tu Phật giáo

Tra từ liên quan