Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
qiú

rồng con có sừng

Từ vựng
qiū

dùng trong 蚯蚓[qiu1 yin3]

Từ vựng
qiú

dùng trong 蝤蠐|蝤蛴[qiu2 qi2]

Từ vựng
qiú

lông thú; áo lông thú

Từ vựng
qiú

cong lên; căng

Từ vựng
qiú

(văn học) ép buộc ai đó; cưỡng bách ai đó

Từ vựng
qiú

hối lộ

Từ vựng
qiú

thu thập; tương xứng

Từ vựng
qiú

mạnh mẽ; sôi nổi; cường tráng; tới gần; kết thúc

Từ vựng
qiū

biến thể của 丘[qiu1]

Từ vựng
qiú

tù trưởng

Từ vựng
𨱇
qiú

cuốc một đầu; đục đá

Từ vựng
qiū

xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

Từ vựng
qiū

dây đuôi ngựa; dây da; (phương ngữ) kéo lại; co rút

Từ vựng
qiú

gò má

Từ vựng
𩾁
qiú

Lepidotrigla strauchi

Từ vựng
qiū

cá chạch

Từ vựng
qiú

cá trích

Từ vựng
qiū

xem 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4]

Từ vựng
qiú

ngạt mũi

Từ vựng
qiū

dùng trong 龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]

Từ vựng
qiū

biến thể cũ của 秋[qiu1]

Từ vựng
求爱
qiú ài

tán tỉnh

Cụm từ
丘八
qiū bā

lính (từ hai thành phần của chữ 兵) (miệt thị)

Cụm từ
球棒
qiú bàng

(bóng chày hoặc cricket) gậy; gậy hockey

Cụm từ
秋榜
qiū bǎng

kết quả kỳ thi đình mùa thu

Cụm từ
球孢子菌病
qiú bāo zǐ jūn bìng

bệnh nấm Coccidioidomycosis

Cụm từ
丘北
Qiū běi

huyện Qiubei trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
丘北县
Qiū běi xiàn

huyện Qiubei trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
丘比特
Qiū bǐ tè

Cupid, con trai của Venus và Mars, thần tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại La Mã

Cụm từ