Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiū

鹙 là gì?

[qiū] có nghĩa là xem 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹙 trong tiếng Việt

xem 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4]

Cách đọc và ghi nhớ 鹙

được đọc là qiū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan