Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiū

鞧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞧 trong tiếng Việt

dây đuôi ngựa; dây da; (phương ngữ) kéo lại; co rút

Tra từ liên quan