鞧 qiū 鞧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鞧 trong tiếng Việt dây đuôi ngựa; dây da; (phương ngữ) kéo lại; co rút 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan