Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiū

秋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秋 trong tiếng Việt

xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

Tra từ liên quan