Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦战苦戰

kǔ zhàn

苦战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦战 trong tiếng Việt

trận chiến cam go; trận đấu khó khăn; nỗ lực gian khổ

Tra từ liên quan