Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枯燥无味枯燥無味

kū zào wú wèi

枯燥无味 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枯燥无味 trong tiếng Việt

tẻ nhạt; uể oải

Tra từ liên quan