Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
国际共产主义运动
guó jì gòng chǎn zhǔ yì yùn dòng

Quốc tế Cộng sản; phong trào cộng sản quốc tế

Cụm từ
国际公认
guó jì gōng rèn

được công nhận quốc tế

Cụm từ
国际关系
guó jì guān xì

quan hệ quốc tế

Cụm từ
国际关系学院
Guó jì Guān xì Xué yuàn

Đại học Quan hệ Quốc tế, Bắc Kinh, thành lập năm 1949

Cụm từ
国际海事组织
Guó jì Hǎi shì Zǔ zhī

Tổ chức Hàng hải Quốc tế

Cụm từ
国际航空联合会
Guó jì Háng kōng Lián hé huì

Fédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không

Cụm từ
国际航空运输协会
Guó jì Háng kōng Yùn shū Xié huì

Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA)

Cụm từ
国际和平基金会
guó jì hé píng jī jīn huì

quỹ hòa bình quốc tế

Cụm từ
国际化
guó jì huà

quốc tế hóa; sự quốc tế hóa

Cụm từ
国际互联网络
guó jì hù lián wǎng luò

Internet

Cụm từ
国际货币基金
Guó jì Huò bì Jī jīn

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Cụm từ
国际货币基金组织
Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Cụm từ
国际货运代理
guó jì huò yùn dài lǐ

đại lý vận tải quốc tế

Cụm từ
国际级
guó jì jí

(ở) cấp độ quốc tế

Cụm từ
国际机场
guó jì jī chǎng

sân bay quốc tế

Cụm từ
国际金融公司
Guó jì Jīn róng Gōng sī

Tập đoàn Tài chính Quốc tế

Cụm từ
国际劳动节
Guó jì Láo dòng Jié

Ngày Quốc tế Lao động; Ngày Lao động Quốc tế (1 tháng 5)

Cụm từ
国际劳工组织
Guó jì Láo gōng Zǔ zhī

Tổ chức Lao động Quốc tế

Cụm từ
国际联盟
Guó jì Lián méng

Hội Quốc Liên (1920-1946), đặt tại Geneva, tiền thân của Liên Hợp Quốc

Cụm từ
国际贸易
guó jì mào yì

thương mại quốc tế

Cụm từ
国际媒体
guó jì méi tǐ

truyền thông quốc tế

Cụm từ
国际米兰
Guó jì Mǐ lán

Câu lạc bộ bóng đá Internazionale Milano; viết tắt của 國際米蘭足球俱樂部|国际米兰足球俱乐部[Guo2 ji4 Mi3 lan2 Zu2 qiu2 Ju4 le4 bu4]

Viết tắt
国际米兰队
Guó jì Mǐ lán Duì

Câu lạc bộ bóng đá Internazionale Milano; viết tắt của 國際米蘭足球俱樂部|国际米兰足球俱乐部[Guo2 ji4 Mi3 lan2 Zu2 qiu2 Ju4 le4 bu4]

Viết tắt
国际米兰足球俱乐部
Guó jì Mǐ lán Zú qiú Jù lè bù

FC Internazionale Milano (câu lạc bộ bóng đá)

Cụm từ
国际民航组织
Guó jì Mín háng Zǔ zhī

Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO)

Cụm từ
国际民间组织
guó jì mín jiān zǔ zhī

tổ chức nhân đạo quốc tế

Cụm từ
国境
guó jìng

biên giới quốc gia; biên cương

Cụm từ
过境
guò jìng

đi qua lãnh thổ của một quốc gia; quá cảnh

Cụm từ
郭晶晶
Guō Jīng jīng

Quách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic

Cụm từ
腘静脉
guó jìng mài

tĩnh mạch khoeo (giải phẫu)

Cụm từ