Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
眼泪
yǎn lèi

nước mắt; khóc; LT:滴[di1]

Cụm từ
岩雷鸟
yán léi niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đá (Lagopus muta)

Cụm từ
严了眼儿
yán le yǎn r

đầy tràn; ngập đến tận mắt; đông nghịt

Cụm từ
严厉
yán lì

nghiêm khắc; nghiêm ngặt

Cụm từ
妍丽
yán lì

đẹp

Cụm từ
沿例
yán lì

theo mô hình; theo tiền lệ

Cụm từ
眼力
yǎn lì

thị lực; sức nhìn; khả năng phán đoán tinh tường

Cụm từ
艳丽
yàn lì

lộng lẫy; đẹp rực rỡ

Cụm từ
演练
yǎn liàn

diễn tập; thực hành

Cụm từ
眼帘
yǎn lián

đôi mắt (trong văn học); thị lực

Cụm từ
阎良
Yán liáng

khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
阎良区
Yán liáng Qū

khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
颜料
yán liào

sơn; thuốc nhuộm; sắc tố

Cụm từ
严厉打击
yán lì dǎ jī

giáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh

Cụm từ
奄列
yǎn liè

trứng ốp lết

Cụm từ
炎陵
Yán líng

huyện Yanling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
鄢陵
Yān líng

huyện Yanling ở thành phố Xuchang 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
炎陵县
Yán líng Xiàn

huyện Yanling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
鄢陵县
Yān líng xiàn

huyện Yanling ở thành phố Xuchang 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
严厉批评
yán lì pī píng

chỉ trích nghiêm khắc; phê bình nặng nề

Cụm từ
眼里揉不得沙子
yǎn lǐ róu bu dé shā zi

xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子[yan3 li3 rong2 bu5 de2 sha1 zi5]

Cụm từ
淹留
yān liú

ở lại một thời gian dài

Cụm từ
岩流圈
yán liú quān

quyển asthenosphere (địa chất)

Cụm từ
烟柳莺
yān liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer)

Cụm từ
岩鹭
yán lù

(loài chim ở Trung Quốc) Diệc đá Thái Bình Dương (Egretta sacra)

Cụm từ
沿路
yán lù

dọc đường; trên đường; khu vực bên cạnh đường

Cụm từ
盐卤
yán lǔ

nước muối

Cụm từ
言论
yán lùn

bày tỏ ý kiến; quan điểm; nhận xét; lập luận

Cụm từ
言论界
yán lùn jiè

giới báo chí; truyền thông

Cụm từ
言论机关
yán lùn jī guān

báo chí; truyền thông

Cụm từ