Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奄列

yǎn liè

奄列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奄列 trong tiếng Việt

trứng ốp lết

Tra từ liên quan