Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淹留

yān liú

淹留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淹留 trong tiếng Việt

ở lại một thời gian dài

Tra từ liên quan