Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
台湾白喉噪鹛
Tái wān bái hóu zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu đầu nâu (Garrulax ruficeps)

Cụm từ
台湾斑翅鹛
Tái wān bān chì méi

(loài chim ở Trung Quốc) Mi vằn Đài Loan (Actinodura morrisoniana)

Cụm từ
台湾斑胸钩嘴鹛
Tái wān bān xiōng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ quặp cổ đen (Pomatorhinus erythrocnemis)

Cụm từ
台湾鹎
Tái wān bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào Đài Loan (Pycnonotus taivanus)

Cụm từ
台湾戴菊
Tái wān dài jú

(loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi)

Cụm từ
台湾岛
Tái wān Dǎo

Đảo Đài Loan

Cụm từ
台湾短翅莺
Tái wān duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi cánh ngắn Đài Loan (Locustella alishanensis)

Cụm từ
台湾关系法
Tái wān Guān xì fǎ

Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)

Cụm từ
台湾海峡
Tái wān Hǎi xiá

Eo biển Đài Loan

Cụm từ
台湾话
Tái wān huà

Tiếng Đài Loan (tiếng Trung)

Cụm từ
台湾画眉
Tái wān huà méi

(loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)

Cụm từ
台湾黄山雀
Tái wān huáng shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô vàng (Machlolophus holsti)

Cụm từ
台湾鹪鹛
Tái wān jiāo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài Đài Loan (Pnoepyga formosana)

Cụm từ
台湾酒红朱雀
Tái wān jiǔ hóng zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng két Đài Loan (Carpodacus formosanus)

Cụm từ
台湾蓝鹊
Tái wān lán què

(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lam Đài Loan (Urocissa caerulea)

Cụm từ
台湾林鸲
Tái wān lín qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Đài Loan (Tarsiger johnstoniae)

Cụm từ
台湾民主自治同盟
Tái wān Mín zhǔ Zì zhì Tóng méng

Liên minh Dân chủ Tự trị Đài Loan

Cụm từ
台湾拟啄木鸟
Tái wān nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt Đài Loan (Megalaima nuchalis)

Cụm từ
台湾雀鹛
Tái wān què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi má xám (Alcippe morrisonia)

Cụm từ
台湾山鹧鸪
Tái wān shān zhè gū

(loài chim Trung Quốc) gà gô Đài Loan (Arborophila crudigularis)

Cụm từ
台湾省
Tái wān shěng

tỉnh Đài Loan (thuật ngữ Trung Quốc)

Cụm từ
台湾土狗
Tái wān tǔ gǒu

Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan

Cụm từ
台湾叶鼻蝠
Tái wān yè bí fú

Dơi mũi lá Đài Loan

Cụm từ
台湾紫啸鸫
Tái wān zǐ xiào dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hét huýt sáo Đài Loan (Myophonus insularis)

Cụm từ
台湾棕颈钩嘴鹛
Tái wān zōng jǐng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ cong Đài Loan (Pomatorhinus musicus)

Cụm từ
台湾棕噪鹛
Tái wān zōng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu nâu Đài Loan (Garrulax poecilorhynchus)

Cụm từ
泰文
Tài wén

tiếng Thái

Cụm từ
台倭
Tái wō

(cách miệt thị người Đài Loan) Kẻ mê Nhật

Cụm từ
泰武
Tài wǔ

Thị trấn Taiwu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
泰晤士
Tài wù shì

báo The Times; Sông Thames, chảy qua Luân Đôn

Cụm từ