Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
绍兴酒
Shào xīng jiǔ

Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch

Cụm từ
绍兴市
Shào xīng shì

Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang

Cụm từ
少许
shǎo xǔ

một chút; một vài

Cụm từ
稍许
shāo xǔ

một chút; một ít

Cụm từ
少选
shǎo xuǎn

(văn học) một lát

Cụm từ
邵阳
Shào yáng

Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam

Cụm từ
少阳病
shào yáng bìng

tên bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
少阳经
shào yáng jīng

kinh thiếu dương đởm của chân (một trong 12 kinh mạch chính của y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
邵阳市
Shào yáng shì

Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam

Cụm từ
邵阳县
Shào yáng xiàn

huyện Shaoyang ở Shaoyang 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
芍药
sháo yào

mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường; mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
少爷
shào ye

công tử; chủ nhỏ của gia đình; con trai ông (tôn kính)

Cụm từ
稍异
shāo yì

hơi khác

Cụm từ
烧夷弹
shāo yí dàn

bom cháy

Cụm từ
邵逸夫
Shào Yì fū

Run Run Shaw (1907-2014), trùm phim và truyền hình Hồng Kông

Cụm từ
烧硬
shāo yìng

nung (gốm sứ)

Cụm từ
邵雍
Shào Yōng

Shao Yong (1011-1077), nhà thơ và học giả Tri lý học thời Bắc Tống 理學家|理学家

Cụm từ
少有
shǎo yǒu

hiếm; không thường xuyên

Cụm từ
稍早
shāo zǎo

hơi sớm

Cụm từ
稍早时
shāo zǎo shí

sớm hơn một chút

Cụm từ
烧纸
shāo zhǐ

đốt giấy cúng (trong nghi lễ tôn giáo)

Cụm từ
烧制
shāo zhì

nung (trong lò)

Cụm từ
少之又少
shǎo zhī yòu shǎo

rất ít; rất nhỏ

Cụm từ
烧煮
shāo zhǔ

nấu

Cụm từ
少壮不努力,老大徒伤悲
shào zhuàng bù nǔ lì , lǎo dà tú shāng bēi

nếu bạn lười biếng khi còn trẻ, bạn sẽ hối tiếc khi về già

Cụm từ
少壮派
shào zhuàng pài

lực lượng trẻ; nhóm trẻ và đầy nhiệt huyết với ý tưởng mới; làn sóng mới

Cụm từ
烧灼
shāo zhuó

đốt; cháy xém; đốt cháy chữa bệnh

Cụm từ
烧灼感
shāo zhuó gǎn

cảm giác nóng rát

Cụm từ
烧灼伤
shāo zhuó shāng

bị bỏng; bỏng rát

Cụm từ
烧灼疼
shāo zhuó téng

đau rát

Cụm từ